lên dây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vặn chốt để điều chỉnh dây đàn cho đúng âm điệu, cung bậc: Hành động siết chặt hoặc nới lỏng các dây đàn (như đàn guitar, đàn violin, đàn bầu) thông qua các chốt lên dây để âm thanh phát ra chuẩn xác.
- Vặn cót, lên dây cót cho máy móc hoạt động: Hành động vặn khóa hoặc lò xo (dây cót) để tích trữ năng lượng cơ học, thường thấy ở đồng hồ cơ hoặc một số đồ chơi, máy móc cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước buổi biểu diễn, nghệ sĩ phải lên dây đàn cẩn thận. (Hành động điều chỉnh dây đàn)
- Chiếc đồng hồ quả lắc này cần được lên dây mỗi ngày. (Hành động vặn cót đồng hồ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên dây cót tinh thần": (nghĩa bóng) chuẩn bị tâm lý, tinh thần sẵn sàng cho một sự kiện quan trọng.
- Các vận động viên đang lên dây cót tinh thần cho trận chung kết.
- "lên dây thiều": (từ cũ, ít dùng) chỉ việc lên dây đàn, điều chỉnh nhạc cụ.
Biến thể và từ gần giống
- Lên dây cót (động từ): Cách nói đầy đủ hơn cho nghĩa vặn lò xo, thường dùng cho đồng hồ.
- Chỉnh dây (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa điều chỉnh dây đàn.
- Vặn cót (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa vặn lò xo cho máy.
Từ đồng nghĩa
- Điều âm: (dùng cho nhạc cụ) điều chỉnh âm thanh.
- Vặn giây cót: (dùng cho máy móc) vặn lò xo tích năng lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Lên dây cót" cho ai/việc gì: (nghĩa bóng) thúc đẩy, khích lệ tinh thần hoặc hành động.
- Bài diễn văn của huấn luyện viên đã lên dây cót cho toàn đội.
- đg. 1. Vặn chốt cho dây đàn đúng cung bậc. 2. Vặn lò-xo cho máy chạy: Lên dây đồng hồ.